lau chau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp tấp, vội vàng một cách thiếu cẩn thận: "Lau chau" miêu tả hành động nhanh nhưng vụng về, thiếu sự bình tĩnh và chú ý, thường dẫn đến kết quả không tốt hoặc gây ra sự cố.
- Nhanh nhảu đoảng: Chỉ sự vội vã, hấp tấp đi kèm với sự lóng ngóng, không khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lau chau bưng mâm đi, đánh vỡ ngay cái đĩa. (Hấp tấp bưng mâm đi, làm vỡ ngay cái đĩa.)
- Đừng có lau chau thế, cứ từ từ cho chắc. (Đừng có hấp tấp thế, cứ từ từ cho chắc chắn.)
- Tính nó lau chau nên hay làm đổ vỡ đồ. (Tính nó hấp tấp nên hay làm đổ vỡ đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dáng đi lau chau": dáng đi vội vã, hấp tấp.
- Nhìn dáng đi lau chau của nó là biết có chuyện gấp. (Nhìn dáng đi hấp tấp của nó là biết có chuyện gấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hấp tấp (tính từ): vội vàng, thiếu suy nghĩ chín chắn.
- Vội vàng (tính từ): nhanh, gấp rút (có thể mang nghĩa trung tính hơn "lau chau").
- Lóng ngóng (tính từ): vụng về, thiếu khéo léo (nhấn mạnh sự vụng về hơn là sự vội vàng).
Từ đồng nghĩa
- Cuống quýt: vội vã đến mất bình tĩnh.
- Nhanh nhảu đoảng: nhanh nhưng vụng về, thiếu cẩn thận.
Từ trái nghĩa
- Thong thả: chậm rãi, không vội vàng.
- Cẩn thận: chú ý, tỉ mỉ để tránh sai sót.
- Bình tĩnh: giữ được sự điềm tĩnh, không hấp tấp.
- Hấp tấp, nhanh nhảu đoảng: Lau chau bưng mâm đi, đánh vỡ ngay cái đĩa.